Khi chuẩn bị thi công đường giao thông, sân bãi, khu công nghiệp, bãi đỗ xe hay tuyến đường nội bộ, chi phí vật liệu và thi công luôn là yếu tố được chủ đầu tư đặc biệt quan tâm. Trong đó, Báo Giá Bê tông nhựa không chỉ phụ thuộc vào loại cấp phối sử dụng mà còn thay đổi theo chiều dày lớp thảm, khối lượng công trình, vị trí thi công, khoảng cách vận chuyển và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.
Công ty Mai Anh cung cấp giải pháp cung ứng và thi công bê tông nhựa theo nhu cầu thực tế của từng công trình. Thay vì chỉ đưa ra một mức giá cố định, việc khảo sát hiện trạng, xác định loại bê tông nhựa phù hợp và tính toán chính xác khối lượng giúp chủ đầu tư kiểm soát ngân sách tốt hơn, đồng thời hạn chế phát sinh trong quá trình triển khai.
Bài viết dưới đây tổng hợp chi tiết giá bê tông nhựa theo tấn, đơn giá rải thảm theo m², đặc điểm từng loại cấp phối, các yếu tố ảnh hưởng đến giá và kinh nghiệm lựa chọn phương án thi công phù hợp.
Bảng Báo Giá Bê tông nhựa tham khảo tại Công ty Mai Anh
Giá bê tông nhựa trên thị trường không có một con số cố định cho tất cả công trình. Với cùng một diện tích nhưng khác nhau về chiều dày, loại cấp phối, khoảng cách vận chuyển hoặc điều kiện mặt bằng thì tổng chi phí có thể chênh lệch đáng kể.
Dưới đây là bảng giá tham khảo để khách hàng có cơ sở lập ngân sách sơ bộ.
Bảng giá bê tông nhựa nóng theo tấn
| Loại bê tông nhựa | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Bê tông nhựa nóng C9.5 | Tấn | 1.300.000 – 1.500.000 VNĐ |
| Bê tông nhựa nóng C12.5 | Tấn | 1.250.000 – 1.450.000 VNĐ |
| Bê tông nhựa nóng C19 | Tấn | 1.200.000 – 1.400.000 VNĐ |
| Bê tông nhựa hạt mịn | Tấn | 1.300.000 – 1.550.000 VNĐ |
| Bê tông nhựa polymer | Tấn | Liên hệ theo yêu cầu kỹ thuật |
Lưu ý: Mức giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm, nguồn vật liệu, trạm trộn, cự ly vận chuyển, số lượng đặt hàng và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Báo Giá Bê tông nhựa theo tấn được tính như thế nào?
Đơn giá theo tấn thường phù hợp với các chủ đầu tư, tổng thầu hoặc đơn vị thi công đã có thiết bị và chỉ cần mua vật liệu bê tông nhựa nóng.
Một tấn bê tông nhựa sau khi đưa đến công trình chưa phản ánh toàn bộ chi phí hoàn thiện mặt đường. Chủ đầu tư cần tính thêm một số hạng mục như:
- Vận chuyển bê tông nhựa nóng.
- Vệ sinh mặt bằng.
- Sửa chữa nền đường.
- Tưới nhựa thấm bám hoặc nhựa dính bám.
- Máy rải bê tông nhựa.
- Máy lu bánh thép.
- Lu bánh lốp.
- Nhân công hoàn thiện.
- Chi phí máy móc và nhiên liệu.
- Kiểm tra cao độ, độ dốc và độ chặt.
- Công tác nghiệm thu sau thi công.
Vì vậy, nếu khách hàng không có đội thi công chuyên nghiệp, phương án tính trọn gói theo m² thường dễ quản lý ngân sách hơn.

Đơn giá thi công bê tông nhựa nóng theo m²
Ngoài giá vật liệu theo tấn, khách hàng thường quan tâm đến giá rải thảm bê tông nhựa theo m².
Mức giá tham khảo:
| Chiều dày lớp bê tông nhựa | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Thảm bê tông nhựa dày 3 cm | 150.000 – 180.000 VNĐ/m² |
| Thảm bê tông nhựa dày 5 cm | 165.000 – 210.000 VNĐ/m² |
| Thảm bê tông nhựa dày 7 cm | 220.000 – 290.000 VNĐ/m² |
| Thảm bê tông nhựa dày 10 cm | 300.000 – 390.000 VNĐ/m² |
| Công trình đặc biệt | Khảo sát và báo giá riêng |
Đơn giá trên có thể thay đổi đáng kể nếu nền đường hiện tại chưa đạt yêu cầu hoặc phải bổ sung thêm cấp phối đá dăm, san nền, lu lèn hay xử lý các vị trí bị lún, nứt.
Khi nhận Báo Giá Bê tông nhựa, khách hàng nên kiểm tra kỹ xem đơn giá đang tính riêng vật liệu hay đã bao gồm toàn bộ máy móc, nhân công, vận chuyển và thi công hoàn thiện.
Bê tông nhựa là gì và tại sao giá từng loại khác nhau?
Bê tông nhựa là hỗn hợp gồm cốt liệu đá, cát, bột khoáng và nhựa đường được phối trộn theo tỷ lệ thiết kế. Với bê tông nhựa nóng, vật liệu được sản xuất tại trạm trộn ở nhiệt độ thích hợp, sau đó vận chuyển đến công trường bằng xe chuyên dụng và tiến hành rải, lu lèn trong điều kiện kỹ thuật quy định.
Không phải tất cả bê tông nhựa đều giống nhau.
Các loại cấp phối khác nhau được thiết kế để phục vụ những yêu cầu tải trọng, chiều dày và vị trí khác nhau của kết cấu áo đường.
Bê tông nhựa C12.5
Bê tông nhựa C12.5 là loại được sử dụng phổ biến trong các công trình giao thông, đường nội bộ, đường đô thị, sân bãi và khu công nghiệp.
Cỡ hạt phù hợp giúp vật liệu có khả năng tạo bề mặt tương đối bằng phẳng, đồng thời đáp ứng khả năng chịu tải khi được thiết kế và thi công đúng kỹ thuật.
Tùy kết cấu công trình, C12.5 có thể được sử dụng cho lớp mặt hoặc kết hợp với những lớp bê tông nhựa khác.

Bê tông nhựa C19
Bê tông nhựa C19 có kích thước cốt liệu lớn hơn và thường được bố trí ở những lớp kết cấu thích hợp phía dưới lớp mặt.
Với những tuyến đường có yêu cầu chịu tải cao, việc phối hợp C19 và C12.5 có thể tạo thành kết cấu mặt đường nhiều lớp thay vì sử dụng duy nhất một loại vật liệu.

Bê tông nhựa hạt mịn
Bê tông nhựa hạt mịn được lựa chọn khi công trình yêu cầu bề mặt tương đối mịn, khả năng hoàn thiện tốt và phù hợp với điều kiện sử dụng cụ thể.
Loại vật liệu cần được lựa chọn căn cứ vào thiết kế kỹ thuật chứ không nên chỉ dựa vào tiêu chí giá thấp.

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến Báo Giá Bê tông nhựa
Hai công trình có cùng diện tích nhưng tổng chi phí chưa chắc giống nhau. Để dự toán tương đối chính xác, cần phân tích đồng thời nhiều yếu tố.
1. Chủng loại bê tông nhựa
C12.5, C19, bê tông nhựa hay bê tông nhựa polymer có công thức cấp phối và chi phí nguyên liệu khác nhau.
Lựa chọn đúng chủng loại giúp công trình vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật vừa tránh đầu tư quá mức cần thiết.
2. Chiều dày lớp thảm
Đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá trên mỗi mét vuông.
Ví dụ, cùng diện tích 1.000 m² nhưng lớp bê tông nhựa dày 5 cm sẽ tiêu hao vật liệu nhiều hơn đáng kể so với lớp dày 3 cm.
Do đó, không thể so sánh hai đơn giá theo m² nếu chưa biết chiều dày thiết kế.
3. Tổng diện tích thi công
Công trình có khối lượng lớn thường thuận lợi hơn trong việc huy động máy móc, nhân công và tổ chức thi công.
Ngược lại, với khu vực chỉ vài chục mét vuông, chi phí cố định cho máy rải, xe lu, vận chuyển và nhân lực vẫn phải huy động nên giá trung bình trên mỗi mét vuông có thể cao hơn.
4. Khoảng cách từ trạm trộn đến công trình
Bê tông nhựa nóng có yêu cầu đặc biệt về vận chuyển và nhiệt độ.
Cự ly càng xa thì chi phí phương tiện, nhiên liệu và tổ chức vận chuyển càng cao. Đây cũng là lý do Báo Giá Bê tông nhựa tại hai địa phương khác nhau có thể chênh lệch dù sử dụng cùng một cấp phối.
5. Hiện trạng nền đường
Một mặt bằng đã có lớp cấp phối đá dăm đạt yêu cầu sẽ có chi phí thi công thấp hơn mặt bằng phải xử lý từ đầu.
Các trường hợp thường làm tăng chi phí gồm:
- Nền đất yếu.
- Mặt đường lún.
- Ổ gà lớn.
- Đọng nước.
- Độ dốc không phù hợp.
- Cốt nền thấp.
- Cấp phối đá dăm chưa đủ chiều dày.
- Mặt đường cũ bong tróc nghiêm trọng.
6. Điều kiện đưa máy móc vào công trường
Đường rộng, không gian thông thoáng giúp máy rải và xe lu hoạt động thuận lợi.
Ngược lại, ngõ nhỏ, khu dân cư đông đúc, nhà xưởng đang hoạt động hoặc mặt bằng có nhiều vật cản có thể yêu cầu biện pháp thi công khác, từ đó làm thay đổi đơn giá.
7. Giá nhựa đường, đá và nhiên liệu
Nhựa đường, đá, cát, bột khoáng, dầu diesel và chi phí vận tải đều có thể biến động.
Đây là lý do các bảng giá trên website nên được xem là mức tham khảo. Giá hợp đồng cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng hoặc thi công.

Cách đọc Báo Giá Bê tông nhựa để tránh phát sinh chi phí
Một báo giá có đơn giá thấp chưa chắc đã là phương án tiết kiệm nhất.
Khách hàng nên xem báo giá có mô tả rõ phạm vi công việc hay không.
Giá vật liệu có bao gồm vận chuyển không?
Có những báo giá chỉ tính giá bê tông nhựa tại trạm trộn.
Trong trường hợp đó, vận chuyển từ nhà máy đến công trình được tính riêng.
Khoảng cách càng xa, chi phí càng lớn.
Có bao gồm tưới nhựa dính bám không?
Trước khi trải bê tông nhựa, bề mặt nền thường phải được vệ sinh và xử lý theo yêu cầu kỹ thuật.
Tùy kết cấu, công trình có thể cần lớp nhựa thấm bám hoặc nhựa dính bám.
Nếu hạng mục này không được ghi rõ trong dự toán, rất dễ phát sinh khi triển khai.
Có bao gồm máy rải và xe lu không?
Thi công bê tông nhựa cần đồng bộ máy móc.
Một đội hình thi công có thể bao gồm:
- Máy rải asphalt.
- Xe lu bánh thép.
- Xe lu bánh lốp.
- Xe vận chuyển.
- Máy thổi bụi.
- Thiết bị tưới nhựa.
- Thiết bị kiểm tra cao độ.
Quy mô máy móc sẽ được điều chỉnh theo từng dự án.
Báo Giá Bê tông nhựa trọn gói có lợi gì?
Với chủ đầu tư không có đội thi công chuyên ngành, hình thức trọn gói giúp dễ kiểm soát chi phí hơn.
Nhà thầu sẽ chịu trách nhiệm tổ chức nhân công, máy móc, vật liệu, vận chuyển và thi công theo phạm vi đã thống nhất.
Tuy nhiên, hợp đồng cần ghi rõ những phần việc nào đã bao gồm và những phần nào được tính bổ sung.
Cách tính khối lượng bê tông nhựa cần sử dụng
Việc tính đúng khối lượng giúp chủ đầu tư chủ động dự toán ngân sách và tránh thiếu vật liệu trong quá trình thi công.
Khối lượng vật liệu phụ thuộc vào:
Diện tích × chiều dày × khối lượng thể tích của hỗn hợp sau khi lu lèn.
Ví dụ, một khu vực có:
- Diện tích: 1.000 m².
- Chiều dày thiết kế: 5 cm.
- Khối lượng thể tích giả định: khoảng 2,3–2,4 tấn/m³.
Thể tích lớp bê tông nhựa:
1.000 × 0,05 = 50 m³.
Nếu tạm tính khối lượng thể tích 2,35 tấn/m³:
50 × 2,35 = khoảng 117,5 tấn.
Con số thực tế phải được tính theo cấp phối, khối lượng thể tích thiết kế và hệ số hao hụt của dự án.
Đây là lý do đo đạc mặt bằng trước khi lập dự toán có ý nghĩa rất quan trọng.
Vì sao Báo Giá Bê tông nhựa của Mai Anh cần dựa trên khảo sát thực tế?
Trong thực tế thi công, phần dễ phát sinh nhất thường không nằm ở giá một tấn bê tông nhựa mà nằm ở điều kiện nền đường và tổ chức công trường.
Ví dụ, nếu mặt bằng bị đọng nước nhưng chỉ trải lớp asphalt mới lên trên mà không xử lý nguyên nhân, lớp mặt có nguy cơ tiếp tục xuất hiện hư hỏng.
Tương tự, một khu vực có nền yếu nhưng chỉ tăng chiều dày lớp bê tông nhựa cũng chưa chắc giải quyết được vấn đề.
Vì vậy, nguyên tắc quan trọng khi lập giá là phải xem cả hệ kết cấu mặt đường, không chỉ riêng lớp bê tông nhựa phía trên.
Một Báo Giá Bê tông nhựa có giá trị nên mô tả rõ:
- Chủng loại vật liệu.
- Cự ly vận chuyển.
- Máy móc sử dụng.
- Điều kiện nghiệm thu.
- Các trường hợp có thể phát sinh.
So sánh bê tông nhựa nóng và bê tông nhựa nguội
Bê tông nhựa nóng và vật liệu asphalt nguội có mục đích sử dụng khác nhau.
| Tiêu chí | Bê tông nhựa nóng | Asphalt nguội |
|---|---|---|
| Phạm vi thi công | Diện tích lớn | Vá sửa, diện tích nhỏ |
| Thiết bị | Cần máy móc chuyên dụng | Có thể thi công đơn giản hơn |
| Tiến độ | Nhanh với dự án lớn | Thuận tiện sửa chữa cục bộ |
| Khả năng tổ chức | Cần phối hợp trạm trộn và vận chuyển | Linh hoạt hơn |
| Ứng dụng | Làm mới mặt đường | Vá ổ gà, sửa chữa nhỏ |
Nếu cần thi công hàng nghìn mét vuông, bê tông nhựa nóng thường là phương án phù hợp hơn về năng suất và tổ chức thi công.
Nếu chỉ sửa một số ổ gà nhỏ, asphalt nguội có thể giúp giảm chi phí huy động cả dây chuyền máy móc.


Kinh nghiệm chọn đơn vị thi công bê tông nhựa
Giá thấp là yếu tố quan trọng nhưng không nên là tiêu chí duy nhất.
Kiểm tra phạm vi báo giá
Hai nhà thầu có thể đưa ra hai mức giá khác nhau do phạm vi công việc khác nhau.
Một đơn vị tính cả xử lý nền và lớp dính bám trong khi đơn vị khác chỉ tính phần rải asphalt.
Do đó cần so sánh trên cùng một phạm vi.
Kiểm tra chủng loại vật liệu
Báo giá cần thể hiện rõ cấp phối sử dụng.
Không nên chấp nhận mô tả chung chung chỉ ghi “bê tông nhựa nóng”.
Xác định rõ chiều dày
Chiều dày là yếu tố quyết định lớn đến khối lượng.
Cần phân biệt chiều dày thiết kế và chiều dày sau khi lu lèn.
Thống nhất cách đo khối lượng
Đối với công trình tính theo m², cần xác định diện tích nghiệm thu thực tế.
Đối với vật liệu tính theo tấn, cần thống nhất phương pháp xác nhận khối lượng giao nhận.
Quan tâm đến xử lý nền
Một lớp asphalt tốt không thể khắc phục hoàn toàn một kết cấu nền yếu.
Nếu nền có vấn đề, nên xử lý trước khi rải lớp mặt.
Giá rải thảm bê tông nhựa theo m² hay mua theo tấn tốt hơn?
Điều này phụ thuộc vào khả năng tổ chức của chủ đầu tư.
Nếu khách hàng đã có:
- Máy rải.
- Xe lu.
- Nhân công.
- Kỹ thuật.
- Xe vận chuyển phù hợp.
Việc mua bê tông nhựa theo tấn có thể phù hợp.
Ngược lại, với doanh nghiệp hoặc cá nhân không chuyên về thi công giao thông, lựa chọn dịch vụ trọn gói theo m² thường đơn giản hơn.
Nhà thầu có thể chủ động phối hợp vật liệu, thiết bị và nhân lực để đảm bảo tiến độ.
Làm sao để giảm chi phí thi công bê tông nhựa?
Giảm chi phí không đồng nghĩa với giảm chất lượng vật liệu.
Một số giải pháp hiệu quả hơn gồm:
Chuẩn bị mặt bằng trước
Nếu chủ đầu tư chủ động giải phóng vật cản, chuẩn bị đường cho xe máy ra vào thuận lợi, thời gian chờ có thể được giảm.
Thi công diện tích đủ lớn trong một đợt
Việc chia một công trình thành quá nhiều đợt nhỏ có thể làm tăng số lần huy động máy móc.
Tính chính xác khối lượng
Đặt thiếu vật liệu có thể khiến dây chuyền bị gián đoạn.
Đặt dư quá nhiều gây lãng phí.
Khảo sát và bóc tách khối lượng trước thi công giúp kiểm soát vấn đề này.
Chọn kết cấu phù hợp
Không phải công trình nào cũng cần lớp asphalt thật dày.
Ngược lại, khu vực xe tải nặng không nên giảm chiều dày chỉ để tiết kiệm chi phí ban đầu.
Phương án tối ưu phải cân bằng giữa chi phí đầu tư và tuổi thọ khai thác.

Câu hỏi thường gặp về giá bê tông nhựa
1. Một tấn bê tông nhựa làm được bao nhiêu m²?
Điều này phụ thuộc vào chiều dày và khối lượng thể tích sau lu lèn.
Nếu lớp thảm càng dày thì diện tích thi công được từ một tấn vật liệu càng nhỏ.
Do đó cần xác định chiều dày trước khi quy đổi.
2. Giá C12.5 và C19 có giống nhau không?
Không hoàn toàn.
Giá còn phụ thuộc nguồn nguyên liệu, trạm trộn, cấp phối và thời điểm đặt hàng.
Không nên lựa chọn giữa C12.5 và C19 chỉ dựa vào chênh lệch giá vì hai loại có thể phục vụ những vị trí khác nhau trong kết cấu mặt đường.
3. Báo Giá Bê tông nhựa đã bao gồm vận chuyển chưa?
Tùy từng báo giá.
Một số đơn giá tính tại trạm trộn, trong khi báo giá thi công trọn gói có thể đã tính vận chuyển đến công trình.
Khách hàng nên kiểm tra rõ điều kiện giao hàng trước khi so sánh giá.
4. Diện tích nhỏ có thi công bê tông nhựa nóng được không?
Có thể, nhưng cần tính toán chi phí huy động máy móc.
Với diện tích quá nhỏ, asphalt nguội hoặc giải pháp sửa chữa cục bộ đôi khi kinh tế hơn.
5. Thi công 3 cm hay 5 cm tốt hơn?
Không thể xác định chỉ dựa trên độ dày.
Chiều dày phù hợp phải căn cứ vào tải trọng, kết cấu nền, mục đích sử dụng và thiết kế công trình.
6. Có cần khảo sát trước khi báo giá không?
Với công trình đơn giản, khách hàng có thể gửi vị trí, kích thước và hình ảnh để dự toán sơ bộ.
Với dự án lớn hoặc nền đường phức tạp, khảo sát trực tiếp giúp tính giá chính xác hơn.
Những thông tin cần gửi Mai Anh để nhận dự toán nhanh
Để nhận Báo Giá Bê tông nhựa sát với thực tế, khách hàng nên chuẩn bị:
- Địa chỉ công trình.
- Tổng diện tích.
- Chiều dài và chiều rộng tuyến.
- Chiều dày dự kiến.
- Loại bê tông nhựa nếu đã có thiết kế.
- Hiện trạng mặt bằng.
- Tải trọng phương tiện.
- Thời gian dự kiến triển khai.
- Hình ảnh hoặc video hiện trạng.
- Yêu cầu chỉ mua vật liệu hay thi công trọn gói.
Thông tin càng đầy đủ thì việc bóc tách khối lượng và dự toán càng chính xác.
Mai Anh – Giải pháp cung cấp và thi công bê tông nhựa theo nhu cầu công trình
Công ty Mai Anh hướng tới phương án thi công dựa trên điều kiện thực tế của từng dự án thay vì áp dụng một đơn giá duy nhất cho mọi mặt bằng.
Khách hàng có thể lựa chọn các hình thức:
- Cung cấp bê tông nhựa theo tấn.
- Vận chuyển vật liệu đến công trình.
- Thi công bê tông nhựa nóng theo m².
- Thi công đường nội bộ.
- Thi công sân bãi.
- Sửa chữa mặt đường.
- Xử lý mặt bằng trước khi thảm.
- Thi công trọn gói theo yêu cầu dự án.
Đối với các dự án có quy mô lớn, việc khảo sát hiện trạng và bóc tách khối lượng trước khi ký hợp đồng sẽ giúp cả chủ đầu tư và đơn vị thi công thống nhất phạm vi công việc rõ ràng hơn.
Liên hệ Công ty Mai Anh để được khảo sát và báo giá
Báo Giá Bê tông nhựa phụ thuộc đồng thời vào loại cấp phối, chiều dày lớp thảm, diện tích, điều kiện nền đường, vị trí công trình, khoảng cách vận chuyển và phạm vi công việc của nhà thầu. Vì vậy, mức giá theo tấn hoặc m² trên Internet chỉ nên được sử dụng để lập ngân sách sơ bộ.
👉 Hãy liên hệ Mai Anh để được tư vấn miễn phí – báo giá nhanh chóng – thi công chuyên nghiệp!
📞Hotline:👉👉👉 0876.001.999
📱 Zalo: 0876.001.999
Công ty Mai Anh cung cấp giải pháp vật liệu và thi công bê tông nhựa cho đường giao thông, đường nội bộ, sân bãi, khu công nghiệp và nhiều công trình hạ tầng khác. Một phương án được tính toán đúng ngay từ đầu không chỉ giúp kiểm soát chi phí mà còn góp phần đảm bảo chất lượng và khả năng khai thác lâu dài của mặt đường.

